Mỹ Phẩm Là Gì? Các Nhóm Mỹ Phẩm Và Cách Phân Biệt

Mỹ phẩm là gì và các nhóm mỹ phẩm phổ biến gồm skincare, makeup, chăm sóc tóc và cơ thể

Mỹ phẩm là chất hoặc chế phẩm dùng tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể, răng hoặc niêm mạc miệng, chủ yếu để làm sạch, tạo mùi, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi cơ thể, bảo vệ hoặc duy trì chúng trong tình trạng tốt. Đây cũng là phạm vi định nghĩa được sử dụng trong hệ thống quản lý mỹ phẩm ASEAN.

Vì vậy, mỹ phẩm không chỉ là son, phấn hay kem nền. Sữa rửa mặt, kem dưỡng, nước hoa, dầu gội và nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng có thể thuộc nhóm mỹ phẩm.

Nếu mới tìm hiểu kiến thức mỹ phẩm, bạn nên hiểu đúng phạm vi này trước. NTK Cosmetics sẽ giúp bạn phân biệt từng nhóm theo mục đích sử dụng thay vì chỉ dựa vào tên gọi trên bao bì.

Mỹ phẩm là gì?

Mỹ phẩm, hay cosmetic product, là nhóm sản phẩm được dùng chủ yếu trên bề mặt cơ thể và một số vùng được xác định để thực hiện các chức năng chăm sóc, làm sạch hoặc thay đổi diện mạo.

Minh họa phạm vi sử dụng và mục đích chính của sản phẩm mỹ phẩm
Khái niệm mỹ phẩm rộng hơn các sản phẩm chỉ dùng để trang điểm.

Theo định nghĩa ASEAN, vùng sử dụng có thể gồm da, tóc, móng, môi, cơ quan sinh dục ngoài, răng và niêm mạc khoang miệng. Mục đích chính gồm làm sạch, tạo mùi, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi cơ thể, bảo vệ hoặc giữ các vùng này trong tình trạng tốt.

Điểm quan trọng là “mỹ phẩm” rộng hơn “đồ trang điểm”. Một chai serum dưỡng da và một thỏi son có công dụng rất khác nhau, nhưng đều có thể nằm trong phạm vi cosmetic.

“Cosmetic” đơn giản là cách gọi tiếng Anh của mỹ phẩm. Khi đọc nhãn sản phẩm quốc tế, bạn cũng có thể gặp cụm “cosmetic product”.

Mỹ phẩm được nhận diện qua vị trí sử dụng và mục đích chính

Một sản phẩm không trở thành mỹ phẩm chỉ vì có dạng kem, gel, lotion hay serum. Vị trí sử dụng và chức năng chính mới là những yếu tố quan trọng để xác định phạm vi cosmetic.

Sáu mục đích chính của mỹ phẩm gồm làm sạch, tạo mùi, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi, bảo vệ và chăm sóc
Mục đích sử dụng là yếu tố quan trọng để hiểu sản phẩm có thuộc phạm vi mỹ phẩm hay không.

Hướng dẫn về claim mỹ phẩm của ASEAN sử dụng cả vị trí tiếp xúc, chức năng chính, thành phần và cách sản phẩm được trình bày để đánh giá một sản phẩm.

Tiêu chíCách hiểu đơn giản
Vị trí sử dụngChủ yếu dùng trên các bộ phận bên ngoài cơ thể, răng hoặc niêm mạc miệng
Mục đích chínhLàm sạch, tạo mùi, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi, bảo vệ hoặc duy trì tình trạng tốt
Cách trình bàyClaim, nhãn, quảng cáo và hướng dẫn sử dụng phải phù hợp với tính chất mỹ phẩm
Thành phầnThành phần phải phù hợp với yêu cầu áp dụng cho sản phẩm mỹ phẩm

Điều này giải thích vì sao không nên nhìn tên sản phẩm rồi kết luận ngay.

“Cream”, “serum”, “gel” hay “ampoule” mô tả dạng hoặc cách nhà sản xuất đặt tên sản phẩm. Chúng chưa tự nói lên toàn bộ chức năng của sản phẩm.

Mỹ phẩm có những mục đích chính nào?

Các chức năng chính của mỹ phẩm xoay quanh sáu mục đích: làm sạch, tạo mùi, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi cơ thể, bảo vệ và duy trì tình trạng tốt.

Mục đíchVí dụ dễ hình dung
Làm sạchSản phẩm làm sạch da hoặc tóc
Tạo mùiNước hoa
Thay đổi diện mạoKem nền, phấn, son
Điều chỉnh mùi cơ thểSản phẩm khử mùi
Bảo vệMột số sản phẩm bảo vệ da phù hợp phạm vi cosmetic
Duy trì tình trạng tốtSản phẩm chăm sóc da, tóc hoặc môi

Một sản phẩm có thể có nhiều công dụng phụ. Điều cần nhìn trước tiên vẫn là mục đích chính của sản phẩm.

Mỹ phẩm gồm những nhóm nào?

Mỹ phẩm gồm nhiều nhóm như skincare, đồ trang điểm, chăm sóc tóc, chăm sóc cơ thể, hương thơm, sản phẩm môi và sản phẩm móng.

Các loại mỹ phẩm phổ biến gồm skincare, makeup, chăm sóc tóc, cơ thể, hương thơm, môi và móng
Các loại mỹ phẩm có thể được phân nhóm theo công dụng và khu vực sử dụng.

Danh sách minh họa của ASEAN còn bao gồm sản phẩm tắm, khử mùi, sản phẩm cạo râu, chăm sóc răng miệng và chống nắng. Đây không phải danh sách đóng; sản phẩm mới vẫn cần được xét theo định nghĩa cosmetic.

Có thể phân nhóm theo cách dễ hiểu như sau:

Nhóm mỹ phẩmVai trò chínhVí dụ
SkincareLàm sạch, chăm sóc và duy trì daSữa rửa mặt, toner, serum, kem dưỡng
MakeupThay đổi hoặc làm nổi bật diện mạoKem nền, phấn, mascara, son
Hair careLàm sạch và chăm sóc tócDầu gội, dầu xả
Body careLàm sạch và chăm sóc cơ thểSữa tắm, lotion
FragranceTạo mùiNước hoa
Sản phẩm môiChăm sóc hoặc trang điểm môiSon và sản phẩm dưỡng môi
Sản phẩm móngChăm sóc hoặc thay đổi diện mạo móngSơn móng, sản phẩm chăm sóc móng

Cách chia này giúp người mới hiểu nhanh hơn. Nó không có nghĩa mỹ phẩm chỉ tồn tại đúng bảy nhóm trên.

Sản phẩm skincare là một nhóm mỹ phẩm chăm sóc da

Skincare tập trung vào làm sạch, chăm sóc, bảo vệ và duy trì tình trạng da.

Một routine có thể sử dụng nhiều loại sản phẩm khác nhau. Trong hệ thống nội dung của NTK Cosmetics, nhóm sản phẩm skincare hiện bao gồm những entity như sữa rửa mặt, toner, serum, kem dưỡng và mặt nạ.

Skincare vì vậy không phải một khái niệm đứng ngoài mỹ phẩm. Nó là một nhánh lớn bên trong phạm vi mỹ phẩm.

Đồ trang điểm là nhóm mỹ phẩm thay đổi hoặc làm nổi bật diện mạo

Đồ trang điểm chủ yếu sử dụng màu sắc, độ che phủ và hiệu ứng bề mặt để thay đổi hoặc nhấn mạnh diện mạo.

Các sản phẩm phổ biến gồm kem nền, phấn, má hồng, mascara và son. Chúng nằm trong nhóm đồ trang điểm của NTK Cosmetics.

Makeup vì vậy cũng là mỹ phẩm, nhưng không đại diện cho toàn bộ khái niệm mỹ phẩm.

Mỹ phẩm còn có sản phẩm dành cho tóc, cơ thể, môi và móng

Phạm vi mỹ phẩm còn mở rộng sang nhiều nhu cầu chăm sóc cá nhân ngoài da mặt.

Dầu gội và dầu xả thuộc nhóm sản phẩm tóc. Nước hoa phục vụ mục đích tạo mùi. Một số sản phẩm khử mùi thuộc nhóm chăm sóc cơ thể.

Sản phẩm dành cho môi và móng cũng nằm trong danh mục cosmetic được ASEAN minh họa.

Do đó, câu hỏi “mỹ phẩm gồm những gì?” không nên chỉ được trả lời bằng “skincare và makeup”.

Skincare và makeup đều là mỹ phẩm nhưng có mục đích khác nhau

Skincare chủ yếu chăm sóc và duy trì tình trạng da, còn makeup chủ yếu thay đổi hoặc làm nổi bật diện mạo.

So sánh skincare chăm sóc da và makeup thay đổi hoặc làm nổi bật diện mạo
Skincare và makeup đều thuộc mỹ phẩm nhưng phục vụ hai nhóm nhu cầu khác nhau.

Đây là khác biệt cơ bản nhất giữa hai nhóm.

Tiêu chíSkincareMakeup
Mục đích chínhChăm sóc và duy trì daThay đổi hoặc nhấn mạnh diện mạo
Đối tượng chínhDaKhuôn mặt, mắt, môi và các vùng trang điểm
Ví dụSữa rửa mặt, serum, kem dưỡngKem nền, phấn, mascara, son
Quan hệ với mỹ phẩmMột nhóm mỹ phẩmMột nhóm mỹ phẩm

Hai nhóm vẫn có thể giao nhau ở một số sản phẩm.

Ví dụ, một sản phẩm trang điểm có thể bổ sung thành phần dưỡng. Một sản phẩm chăm sóc da cũng có thể tạo hiệu ứng bề mặt.

Khi đó, nên nhìn vào mục đích chính và cách sản phẩm được trình bày, thay vì cố phân loại chỉ từ một thành phần.

Có thể nhận diện một sản phẩm mỹ phẩm bằng 3 câu hỏi

Muốn nhận diện nhanh một sản phẩm mỹ phẩm, hãy kiểm tra nơi sử dụng, mục đích chính và cách sản phẩm được trình bày.

Ba câu hỏi để nhận diện sản phẩm mỹ phẩm dựa trên nơi sử dụng, mục đích và thông tin sản phẩm
Kiểm tra nơi dùng, mục đích chính và claim giúp hiểu sản phẩm đang được định vị như thế nào.

Đây là cách đơn giản hóa các tiêu chí trong hướng dẫn ASEAN để người dùng dễ áp dụng, không phải một quy định pháp lý mới.

Câu hỏiCần kiểm tra gì?
Sản phẩm được dùng ở đâu?Da, tóc, móng, môi, răng hoặc vùng phù hợp với định nghĩa cosmetic
Sản phẩm dùng để làm gì?Làm sạch, tạo mùi, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi, bảo vệ hoặc duy trì tình trạng tốt
Sản phẩm được trình bày ra sao?Claim, nhãn, quảng cáo và hướng dẫn sử dụng có phù hợp với mỹ phẩm không

Ví dụ, “serum” chỉ là tên gọi quen thuộc của một dạng sản phẩm.

Muốn hiểu sản phẩm đó thực sự làm gì, bạn vẫn cần đọc công dụng, hướng dẫn sử dụng và thông tin trên nhãn.

Tương tự, cùng là dạng kem nhưng một sản phẩm dưỡng da và một sản phẩm được trình bày với mục tiêu điều trị bệnh không thể mặc nhiên xem là cùng một nhóm.

Mỹ phẩm không đồng nghĩa với thuốc hoặc sản phẩm điều trị bệnh

Mỹ phẩm phục vụ các chức năng cosmetic và không nên được trình bày như sản phẩm điều trị hoặc phòng bệnh.

Mỹ phẩm chăm sóc và làm đẹp khác sản phẩm được trình bày với mục đích điều trị bệnh
Mỹ phẩm phục vụ chức năng cosmetic và không nên được hiểu đồng nghĩa với sản phẩm điều trị bệnh.

ASEAN Cosmetic Claims Guidelines nêu rõ sản phẩm được trình bày với mục đích điều trị hoặc phòng bệnh không phù hợp với cách xác định một cosmetic product. Claim, nhãn, bao bì, quảng cáo và cách sử dụng đều được xem xét.

Điều này đặc biệt quan trọng khi đọc quảng cáo skincare.

Một sản phẩm mỹ phẩm có thể hỗ trợ chăm sóc và duy trì tình trạng da. Điều đó không đồng nghĩa sản phẩm có chức năng chữa bệnh da liễu.

Nếu đang có vấn đề da cần chẩn đoán hoặc điều trị, thông tin mỹ phẩm không thay thế đánh giá chuyên môn y tế.

Hiểu đúng mỹ phẩm giúp bạn tìm đúng nhóm sản phẩm cần quan tâm

Mỹ phẩm là một phạm vi lớn, trong đó skincare và makeup chỉ là hai nhánh quen thuộc nhất. Cách hiểu đúng nên bắt đầu từ vị trí sử dụng, mục đích chính và nhóm chức năng của sản phẩm.

Nếu mục tiêu là chăm sóc da, hãy tập trung vào skincare. Nếu muốn thay đổi diện mạo bằng màu sắc và hiệu ứng bề mặt, makeup là nhánh phù hợp hơn.

NTK Cosmetics khuyên bạn không chọn sản phẩm chỉ theo tên gọi như “serum”, “premium” hay “beauty”. Hãy đọc công dụng, hướng dẫn sử dụng và thông tin trên nhãn trước.

Khi đã hiểu mỹ phẩm là gì, việc tìm hiểu thành phần, cách sử dụng và lựa chọn từng sản phẩm sẽ rõ ràng hơn rất nhiều.